| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44501 | Trừ | 7/15-3/10 | |
| 44502 | Trừ | 6/7-2/5 | |
| 44503 | Trừ | 5/8-3/20 | |
| 44504 | Trừ | 5/6-1/12 | |
| 44505 | Cộng | 7 5/6+5 1/9 | |
| 44506 | Trừ | 79/40-162.5% | |
| 44507 | Trừ | 8/2-7/12 | |
| 44508 | Trừ | 9/8-5/12 | |
| 44509 | Trừ | -5-(-4) | |
| 44510 | Trừ | (4 1/8+6 1/4)-2 1/2 | |
| 44511 | Cộng | 5/2+( căn bậc hai của 13)/2 | |
| 44512 | Cộng | -12+25 | |
| 44513 | Cộng | 10-3 | |
| 44514 | Cộng | 1/6+1/7 | |
| 44515 | Cộng | 1/4+7/12 | |
| 44516 | Cộng | 1/13+1/4 | |
| 44517 | Cộng | 1/2+ căn bậc hai của 2 | |
| 44518 | Cộng | 4/11+6/11 | |
| 44519 | Cộng | 3/4+1/24 | |
| 44520 | Cộng | 3/16+3/16 | |
| 44521 | Cộng | 1/5+1/3 | |
| 44522 | Cộng | 2/3+2/4 | |
| 44523 | Cộng | 2/12+4/6 | |
| 44524 | Cộng | 1/4+4/7 | |
| 44525 | Cộng | 2/5+5/6 | |
| 44526 | Cộng | 3/10+3/5 | |
| 44527 | Cộng | 2/9+4/9 | |
| 44528 | Ước Tính | 4 2/3÷7 5/8 | |
| 44529 | Ước Tính | 5.000÷8 | |
| 44530 | Ước Tính | -35÷5 | |
| 44531 | Ước Tính | 4 1/3÷2 3/5 | |
| 44532 | Ước Tính | 31÷4 | |
| 44533 | Ước Tính | (5/3+1/6)÷(3/8)*4/9 | |
| 44534 | Ước Tính | 9(9/12-8/12)^2 | |
| 44535 | Ước Tính | 9÷75 | |
| 44536 | Ước Tính | 9(-2) | |
| 44537 | Ước Tính | 8÷(4/5) | |
| 44538 | Ước Tính | -8÷5 | |
| 44539 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 6+3 căn bậc hai của 24 | |
| 44540 | Ước Tính | 5631÷67 | |
| 44541 | Ước Tính | 6(24-18)+24÷4 | |
| 44542 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 58- căn bậc hai của 75 | |
| 44543 | Ước Tính | 6 2/3÷(2/3) | |
| 44544 | Ước Tính | 6 2/5 | |
| 44545 | Ước Tính | 63÷18 | |
| 44546 | Ước Tính | 7÷255 | |
| 44547 | Ước Tính | 7÷35 | |
| 44548 | Ước Tính | 7.5% | |
| 44549 | Ước Tính | 65 | |
| 44550 | Ước Tính | 65÷6 | |
| 44551 | Ước Tính | 68÷6 | |
| 44552 | Ước Lượng | 100 | |
| 44553 | Ước Tính | 82÷5700 | |
| 44554 | Ước Tính | 25÷170 | |
| 44555 | Ước Tính | 4 2/3÷2 2/9 | |
| 44556 | Ước Tính | 29 | |
| 44557 | Ước Tính | 96/64 | |
| 44558 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 272 | |
| 44559 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 648 | |
| 44560 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 119 | |
| 44561 | Ước Tính | 22 | |
| 44562 | Ước Tính | 22/30 | |
| 44563 | Ước Tính | 196/98 | |
| 44564 | Ước Tính | (3.80*10^9)/(4.0*10^2) | |
| 44565 | Ước Tính | 38/6 | |
| 44566 | Ước Tính | 40/48 | |
| 44567 | Ước Tính | (2/9)÷(3/4) | |
| 44568 | Ước Tính | 209/285 | |
| 44569 | Ước Tính | 101/500 | |
| 44570 | Ước Tính | -2 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 5+3 căn bậc hai của 1 | |
| 44571 | Ước Tính | 160/100 | |
| 44572 | Ước Tính | 12/34 | |
| 44573 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 48- căn bậc hai của 3 | |
| 44574 | Ước Tính | 13/22 | |
| 44575 | Ước Tính | 46/7 | |
| 44576 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 46* căn bậc hai của 101 | |
| 44577 | Ước Tính | (5/9)÷(1/6) | |
| 44578 | Ước Tính | -6^2+5*-6-5 | |
| 44579 | Ước Tính | 32/1 | |
| 44580 | Ước Tính | (3/5)÷(5/6) | |
| 44581 | Ước Tính | 40/45 | |
| 44582 | Ước Tính | 10÷0 | |
| 44583 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 45+7 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 20 | |
| 44584 | Ước Tính | |5*-4| | |
| 44585 | Ước Tính | 84/5 | |
| 44586 | Ước Tính | 8.35^2-3.35*8.35 | |
| 44587 | Ước Tính | (7(7-2)+5)/(5^2-5) | |
| 44588 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 45+4 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 20 | |
| 44589 | Ước Tính | 14*-2 | |
| 44590 | Ước Tính | 14 1/2 | |
| 44591 | Ước Tính | 12÷72 | |
| 44592 | Ước Tính | 13000(1+0.04/5)^25 | |
| 44593 | Ước Tính | 2 11/12 | |
| 44594 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 44+(17+3) căn bậc hai của 4 | |
| 44595 | Ước Tính | 2÷0 | |
| 44596 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3 | |
| 44597 | Ước Tính | 200÷16 | |
| 44598 | Ước Tính | 207÷9 | |
| 44599 | Ước Tính | 25÷4 | |
| 44600 | Ước Tính | 2480÷(20/3) |